"receptionists" in Vietnamese
Definition
Lễ tân là những người làm việc tại quầy trước của doanh nghiệp, chào đón khách, trả lời điện thoại và hỗ trợ các nhu cầu cơ bản.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều cho các vị trí ở quầy lễ tân của khách sạn, văn phòng, phòng khám. Không phải quản lý; chủ yếu giao tiếp với khách và làm công việc hành chính. Có các cụm như 'hotel receptionists', 'friendly receptionists'. 'Front desk staff' cũng được dùng trong tiếng Anh Mỹ.
Examples
Two receptionists work at the hotel front desk.
Có hai **lễ tân** làm việc tại quầy trước của khách sạn.
The receptionists answer all the phone calls.
Các **lễ tân** trả lời tất cả các cuộc gọi.
Visitors must check in with the receptionists.
Khách đến phải đăng ký với **lễ tân**.
The receptionists always greet everyone with a smile.
**Lễ tân** luôn chào đón mọi người bằng nụ cười.
You can ask the receptionists for directions if you're lost.
Nếu bạn bị lạc, bạn có thể hỏi **lễ tân** chỉ đường.
The busy morning shift keeps the receptionists on their toes.
Ca sáng bận rộn khiến các **lễ tân** luôn phải làm việc nhanh nhẹn.