"receive from" in Vietnamese
Definition
Nhận một thứ gì đó từ ai đó hoặc từ một nguồn cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Xuất hiện nhiều trong bối cảnh trang trọng, email hoặc văn bản chính thức. Trang trọng hơn 'get from'. Luôn chỉ rõ bạn nhận được gì và nhận từ ai hay nguồn nào.
Examples
I received a package from my aunt.
Tôi đã **nhận** một kiện hàng **từ** cô của tôi.
Did you receive any messages from the school?
Bạn có **nhận** được tin nhắn nào **từ** trường không?
We receive water from the river.
Chúng tôi **nhận** nước **từ** sông.
I didn't receive any reply from customer service.
Tôi không **nhận** được bất kỳ phản hồi nào **từ** bộ phận chăm sóc khách hàng.
She was happy to receive flowers from her colleagues on her birthday.
Cô ấy đã rất vui khi **nhận** hoa **từ** đồng nghiệp vào ngày sinh nhật.
You might receive an email from me later today.
Có thể bạn sẽ **nhận** một email **từ** tôi vào cuối ngày hôm nay.