"recasting" in Vietnamese
Definition
Thay đổi cấu trúc, cách trình bày hoặc vai trò của một điều gì đó, nhất là khi chọn người mới cho vai diễn hoặc diễn đạt lại ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
'recasting' thường dùng khi thay diễn viên ('recasting a role') hoặc trình bày lại luận điểm ('recasting an argument'). Không giống với việc 'viết lại' hoặc 'làm lại hoàn toàn'.
Examples
The director is recasting the main role in the play.
Đạo diễn đang **tái phân vai** cho vai chính trong vở kịch.
She is recasting her thesis to make it clearer.
Cô ấy đang **tái cấu trúc** luận văn để dễ hiểu hơn.
The studio announced the recasting of several roles.
Hãng phim đã thông báo về **tái phân vai** cho một số vai diễn.
After negative feedback, the writer is recasting the introduction to grab readers' attention.
Sau phản hồi tiêu cực, tác giả đang **tái cấu trúc** phần mở đầu để thu hút người đọc.
Many fans were surprised by the recasting of their favorite character in the new season.
Nhiều người hâm mộ đã bất ngờ vì **tái phân vai** cho nhân vật yêu thích của họ ở mùa mới.
The company is recasting its advertising strategy to appeal to a younger audience.
Công ty đang **tái cấu trúc** chiến lược quảng cáo để thu hút khách hàng trẻ tuổi.