Herhangi bir kelime yazın!

"recast" in Vietnamese

tái cấu trúcthay diễn viên

Definition

Trình bày hoặc tổ chức lại một điều gì đó theo cách mới; cũng có nghĩa là chọn diễn viên mới cho những vai đã có trong phim, kịch hoặc chương trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong nghệ thuật, kinh doanh và giải trí. 'recast a role' là thay diễn viên, còn 'recast a proposal' là tái cấu trúc ý tưởng. Không giống 'rewrite' vì không chỉ cho văn bản.

Examples

They decided to recast the main character in the movie.

Họ quyết định sẽ **thay diễn viên** cho vai chính trong phim.

The company will recast its business plan after the feedback.

Công ty sẽ **tái cấu trúc** kế hoạch kinh doanh sau khi nhận góp ý.

She helped recast the problem to find a better solution.

Cô ấy đã giúp **tái cấu trúc** vấn đề để tìm ra giải pháp tốt hơn.

After several episodes, the producers chose to recast the role because of scheduling conflicts.

Sau vài tập, nhà sản xuất quyết định **thay diễn viên** vì trùng lịch trình.

We might need to recast our strategy if the market changes suddenly.

Nếu thị trường thay đổi bất ngờ, chúng ta có thể phải **tái cấu trúc** chiến lược.

She suggested we recast the presentation to make it clearer for our audience.

Cô ấy đề nghị chúng ta **tái cấu trúc** bài thuyết trình để nó rõ ràng hơn cho khán giả.