Herhangi bir kelime yazın!

"recant" in Vietnamese

rút lạicông khai rút lại

Definition

Công khai không còn giữ ý kiến hoặc niềm tin mà trước đây đã từng bày tỏ, thường do bị áp lực hoặc cân nhắc lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng, pháp lý hoặc học thuật; 'recant a statement/confession/belief' dùng để chỉ việc rút lại phát ngôn, lời thú nhận hoặc niềm tin đã công khai thể hiện.

Examples

Under pressure, he decided to recant his statement.

Dưới áp lực, anh ấy quyết định **rút lại** phát biểu của mình.

She refused to recant her beliefs even when threatened.

Dù bị đe dọa, cô ấy vẫn từ chối **rút lại** niềm tin của mình.

The witness was asked to recant his testimony.

Nhân chứng được yêu cầu **rút lại** lời khai của mình.

After new evidence appeared, he had no choice but to recant.

Sau khi có bằng chứng mới, anh ấy không còn lựa chọn nào ngoài việc **rút lại**.

It's rare for someone to completely recant in public, but it does happen.

Việc ai đó hoàn toàn **rút lại** công khai là hiếm, nhưng thỉnh thoảng vẫn xảy ra.

The scientist publicly recanted after his data was proven false.

Nhà khoa học đã công khai **rút lại** sau khi dữ liệu của ông bị chứng minh là sai.