"recalling" in Vietnamese
Definition
Nhớ lại điều gì đó trong quá khứ, hoặc việc thu hồi sản phẩm khỏi cửa hàng do có vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong viết lách, báo chí; có thể nói về ký ức hoặc việc thu hồi sản phẩm. Không nên nhầm lẫn với 'gọi lại'.
Examples
I am recalling my childhood memories.
Tôi đang **nhớ lại** những kỷ niệm thời thơ ấu.
The company is recalling all defective toys.
Công ty đang **thu hồi** tất cả đồ chơi bị lỗi.
He had trouble recalling the answer.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc **nhớ lại** câu trả lời.
She smiled, recalling the first time they met.
Cô ấy mỉm cười, **nhớ lại** lần đầu họ gặp nhau.
Are you recalling last night’s conversation, or did you forget?
Bạn đang **nhớ lại** cuộc trò chuyện tối qua, hay đã quên rồi?
After recalling several cars, the manufacturer improved its safety standards.
Sau khi **thu hồi** một số ô tô, nhà sản xuất đã cải thiện tiêu chuẩn an toàn.