Herhangi bir kelime yazın!

"rebuke for" in Indonesian

quở trách vìkhiển trách vì

Definition

Chỉ trích hoặc quở trách ai đó vì điều gì cụ thể mà họ đã làm sai.

Usage Notes (Indonesian)

Diễn đạt trang trọng, thường dùng trong tình huống nghiêm túc hoặc văn viết: 'rebuke someone for doing something'. Trang trọng hơn 'scold'.

Examples

The teacher rebuked Tom for being late to class.

Thầy giáo **quở trách Tom vì** đi học muộn.

She was rebuked for forgetting to lock the door.

Cô ấy đã bị **quở trách vì** quên khóa cửa.

The manager rebuked him for missing the meeting.

Quản lý **quở trách anh ấy vì** đã bỏ lỡ cuộc họp.

He was sharply rebuked for speaking out of turn during the presentation.

Anh ấy đã bị **quở trách gay gắt vì** nói chen trong buổi thuyết trình.

Parents sometimes rebuke their children for not doing their homework.

Cha mẹ đôi khi **quở trách con cái vì** không làm bài tập về nhà.

During the meeting, Sarah was rebuked for her negative attitude.

Trong cuộc họp, Sarah đã bị **quở trách vì** thái độ tiêu cực của mình.