Herhangi bir kelime yazın!

"rebound relationship" in Indonesian

mối quan hệ phục hồimối quan hệ tạm thời sau chia tay

Definition

Một mối quan hệ tình cảm bắt đầu ngay sau khi kết thúc mối quan hệ trước đó, thường để vượt qua người yêu cũ.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm từ này không trang trọng và thường mang sắc thái hơi tiêu cực. Thường dùng: 'đang trong mối quan hệ phục hồi', 'chỉ là mối quan hệ rebound'.

Examples

After her breakup, she started a rebound relationship.

Sau khi chia tay, cô ấy bắt đầu một **mối quan hệ phục hồi**.

Some people feel lonely and look for a rebound relationship.

Một số người cảm thấy cô đơn nên tìm **mối quan hệ phục hồi**.

A rebound relationship may not last long.

**Mối quan hệ phục hồi** có thể không kéo dài lâu.

He was still thinking about his ex while in a rebound relationship.

Anh ấy vẫn nghĩ về người yêu cũ khi đang trong **mối quan hệ phục hồi**.

"Are you sure you’re not just in a rebound relationship?" her friend asked.

"Bạn có chắc bạn không chỉ đang trong **mối quan hệ phục hồi**?" bạn của cô ấy hỏi.

Sometimes a rebound relationship helps people move on, but not always.

Đôi khi **mối quan hệ phục hồi** giúp mọi người vượt qua, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.