Herhangi bir kelime yazın!

"rebate" in Vietnamese

hoàn tiềnkhoản khấu trừ

Definition

Sau khi mua hàng hoặc dịch vụ, người mua có thể nhận lại một phần số tiền đã trả như là ưu đãi hoặc khuyến mãi đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hoàn tiền' thường xuất hiện trong lĩnh vực kinh doanh, mua bán, đặc biệt là hàng điện tử, xe cộ. Không giống giảm giá trực tiếp, khoản này được trả lại sau khi mua. Thường gặp trong cụm: 'nhận hoàn tiền', 'đăng ký hoàn tiền'.

Examples

You can get a rebate if you buy this laptop now.

Bạn có thể được **hoàn tiền** nếu mua chiếc laptop này ngay bây giờ.

The rebate is sent by mail after you fill out a form.

**Khoản hoàn tiền** sẽ được gửi qua đường bưu điện sau khi bạn điền thông tin vào mẫu.

We received a $50 rebate on our new fridge.

Chúng tôi đã nhận được **hoàn tiền** 50 đô la khi mua tủ lạnh mới.

Don't forget to claim your rebate after the purchase!

Đừng quên yêu cầu **hoàn tiền** sau khi mua hàng!

The store offered a special rebate for students this month.

Tháng này cửa hàng có **hoàn tiền** đặc biệt dành cho sinh viên.

If you mail in your receipt, you'll get a rebate in a few weeks.

Nếu bạn gửi hóa đơn qua đường bưu điện, bạn sẽ nhận được **hoàn tiền** trong vài tuần.