Herhangi bir kelime yazın!

"reawakened" in Vietnamese

được đánh thức lạisống dậy

Definition

Sau một thời gian im lặng hoặc ngừng lại, cảm xúc, ký ức hay sự quan tâm bỗng trở lại hoặc trở nên sống động một lần nữa. Có thể dùng cho cả nghĩa đen và bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cảm xúc, kỷ niệm hay sự nhiệt huyết trở lại, không phải chỉ đơn thuần tỉnh dậy. Mang sắc thái trang trọng hơn so với 'tỉnh dậy'.

Examples

After hearing the old song, her childhood memories reawakened.

Khi nghe lại bài hát cũ, ký ức thời thơ ấu của cô ấy **được đánh thức lại**.

The smell of the ocean reawakened his desire to travel.

Mùi biển **đánh thức lại** khao khát được đi du lịch của anh.

The country reawakened its traditions every spring festival.

Vào mỗi lễ hội mùa xuân, đất nước này **khơi dậy lại** những truyền thống của mình.

That conversation really reawakened my passion for painting.

Cuộc trò chuyện đó thực sự **đã làm sống lại** niềm đam mê hội họa của tôi.

After years away from the city, walking its streets reawakened old feelings.

Sau nhiều năm rời xa thành phố, đi bộ trên những con phố cũ **gợi lại** những cảm xúc xưa cũ.

You’ve reawakened something in me I thought was long gone.

Bạn đã **đánh thức lại** điều mà tôi tưởng đã mất từ lâu trong tôi.