Herhangi bir kelime yazın!

"reavers" in Vietnamese

kẻ cướp bócbọn cướp (thời xưa/giả tưởng)

Definition

Kẻ cướp bóc là nhóm người tấn công, cướp phá, đặc biệt xuất hiện trong truyện cổ hoặc giả tưởng. Họ thường được mô tả là bạo lực và tàn nhẫn như cướp biển hay quân cướp thời xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh truyện cổ, giả tưởng hoặc trung cổ; không dùng cho tội phạm hiện đại. Tương tự từ ‘cướp biển’ hay ‘kẻ cướp’, nhưng ‘kẻ cướp bóc’ nghe cổ xưa, kịch tính hơn.

Examples

The village was attacked by reavers during the night.

Ngôi làng bị **kẻ cướp bóc** tấn công trong đêm.

Stories of reavers spread fear among the people.

Những câu chuyện về **bọn cướp bóc** khiến người dân sợ hãi.

The king sent his army to hunt down the reavers.

Nhà vua đã phái quân đi săn lùng **bọn cướp bóc**.

In ancient tales, reavers would raid coastal towns for treasure and supplies.

Trong những truyền thuyết xưa, **bọn cướp bóc** thường tấn công các thị trấn ven biển để lấy của cải và lương thực.

Beware the reavers—they show no mercy to those who resist.

Hãy cẩn thận với **bọn cướp bóc**—chúng không khoan nhượng ai chống lại.

When the alarm sounded, we knew the reavers were coming back.

Khi chuông báo động vang lên, chúng tôi biết **bọn cướp bóc** lại quay trở lại.