Herhangi bir kelime yazın!

"reattach" in Vietnamese

gắn lạinối lại

Definition

Kết nối hoặc gắn lại một vật gì đó sau khi nó đã bị tháo ra hoặc tách rời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ vật, tập tin, nhãn, hoặc bộ phận cơ thể đã tháo ra rồi lắp lại. Không dùng thay cho 'gắn' khi vật chưa từng bị tháo.

Examples

Please reattach the document to your email.

Vui lòng **gắn lại** tài liệu vào email của bạn.

The technician will reattach the wires.

Kỹ thuật viên sẽ **nối lại** các dây điện.

Did you reattach the label to the package?

Bạn đã **gắn lại** nhãn lên gói hàng chưa?

After they fixed my bike tire, they had to reattach the chain.

Sau khi sửa lốp xe đạp, họ phải **lắp lại** xích.

The surgeon was able to reattach the patient's finger successfully.

Bác sĩ phẫu thuật đã **nối lại** ngón tay của bệnh nhân thành công.

If the clip falls off, just reattach it to your bag.

Nếu kẹp rơi ra, chỉ cần **gắn lại** nó vào túi của bạn.