Herhangi bir kelime yazın!

"reassemble" in Vietnamese

lắp ráp lạitập hợp lại

Definition

Đặt lại các bộ phận của một vật sau khi đã tháo rời. Ngoài ra, còn dùng để chỉ việc tập hợp lại người hoặc vật đã bị tách ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho máy móc, đồ vật hay nhóm người bị tách rời. "reassemble the parts", "reassemble the team" mang sắc thái trang trọng hơn so với cách nói thông thường.

Examples

Can you reassemble this toy for me?

Bạn có thể **lắp ráp lại** món đồ chơi này cho mình không?

We had to reassemble the chairs after the meeting.

Chúng tôi phải **lắp ráp lại** những chiếc ghế sau cuộc họp.

He learned how to reassemble his bike by himself.

Anh ấy đã tự học cách **lắp ráp lại** chiếc xe đạp của mình.

Let's reassemble the team for one last project.

Chúng ta hãy **tập hợp lại** đội cho dự án cuối cùng này.

After cleaning, it took hours to reassemble the computer parts.

Sau khi vệ sinh, mất hàng giờ để **lắp ráp lại** các bộ phận máy tính.

Don’t lose these screws—you’ll need them to reassemble the table.

Đừng làm mất những con ốc này — bạn sẽ cần chúng để **lắp ráp lại** bàn.