Herhangi bir kelime yazın!

"rears" in Vietnamese

phía saunuôi dưỡng

Definition

“Rear” có thể chỉ phần phía sau của một vật gì đó, hoặc việc nuôi dưỡng và chăm sóc trẻ em hoặc động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Rear’ thường trang trọng hơn khi nói về phần phía sau, dùng cho xe hoặc nhà cửa. Khi là động từ, từ này thường dùng cho động vật hoặc trẻ em, không dùng cho người lớn.

Examples

The dog wagged its rears happily.

Con chó vẫy **phía sau** một cách vui vẻ.

The teacher rears silkworms in the classroom.

Thầy giáo **nuôi dưỡng** tằm trong lớp học.

The cows are in the rears of the barn.

Những con bò đang ở **phía sau** chuồng.

She rears three kids on her own.

Cô ấy **nuôi dưỡng** ba đứa con một mình.

Look at those cars' shiny rears!

Nhìn những **phía sau** bóng loáng của những chiếc xe kia kìa!

The farmer rears sheep for a living.

Người nông dân **nuôi dưỡng** cừu để mưu sinh.