Herhangi bir kelime yazın!

"rearmed" in Vietnamese

được tái trang bị vũ khí

Definition

Trang bị lại vũ khí cho ai đó hoặc một tổ chức sau khi mất hoặc bị thu hồi vũ khí trước đó. Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho quốc gia, quân đội hoặc nhóm liên quan vũ khí; không dùng cho vật dụng thông thường hay ý tưởng trừu tượng.

Examples

The soldiers were rearmed after the ceasefire.

Sau lệnh ngừng bắn, những người lính đã được **tái trang bị vũ khí**.

The country was rearmed to protect its borders.

Quốc gia đó đã được **tái trang bị vũ khí** để bảo vệ biên giới.

Old tanks were rearmed with new weapons.

Những chiếc xe tăng cũ đã được **tái trang bị vũ khí** mới.

After the treaty ended, the region quickly rearmed itself.

Sau khi hiệp ước kết thúc, khu vực đó đã nhanh chóng **tái trang bị vũ khí cho mình**.

The army secretly rearmed during the negotiations.

Trong quá trình đàm phán, quân đội đã bí mật **tái trang bị vũ khí**.

Once the embargo was lifted, they quickly got rearmed and ready for action.

Ngay khi lệnh cấm vận được dỡ bỏ, họ nhanh chóng **được tái trang bị vũ khí** và sẵn sàng hành động.