Herhangi bir kelime yazın!

"rearing" in Vietnamese

nuôi dưỡngchăm sóc

Definition

Quá trình chăm sóc và nuôi lớn trẻ em hoặc động vật cho đến khi trưởng thành. Dùng cho cả người và vật nuôi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong ngữ cảnh học thuật như 'child rearing', 'animal rearing'. Ít sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Good rearing is important for a child's development.

**Nuôi dưỡng** tốt rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ.

The rearing of farm animals requires hard work.

**Nuôi dưỡng** gia súc cần nhiều công sức.

His parents spent a lot of time on his rearing.

Bố mẹ anh ấy đã dành rất nhiều thời gian cho việc **nuôi dưỡng** anh ấy.

Modern rearing methods offer more comfort to animals than in the past.

Phương pháp **nuôi dưỡng** hiện đại mang lại sự thoải mái hơn cho động vật so với trước đây.

The debate over traditional versus new rearing practices is ongoing.

Tranh luận về các phương pháp **nuôi dưỡng** truyền thống và mới vẫn đang tiếp diễn.

She specializes in child rearing research.

Cô ấy chuyên nghiên cứu về **nuôi dưỡng** trẻ em.