"reared" in Vietnamese
Definition
Chăm sóc và nuôi ai đó hoặc con vật cho đến khi trưởng thành hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính trang trọng hơn và chủ yếu dùng trong dạng bị động ('được nuôi dưỡng'). Dùng cho cả người và động vật, với động vật thường gặp trong nông nghiệp. Trong giao tiếp hằng ngày, thường dùng 'raised' cho con người.
Examples
She was reared by her grandparents.
Cô ấy được ông bà **nuôi dưỡng**.
The horses are reared for racing.
Những con ngựa được **nuôi lớn** để đua.
My parents reared me in the countryside, far from the city noise.
Bố mẹ tôi đã **nuôi dưỡng** tôi ở vùng quê, xa tiếng ồn của thành phố.
All the calves were reared on organic feed.
Tất cả những con bê đều được **nuôi dưỡng** bằng thức ăn hữu cơ.
He was reared in a loving, supportive home.
Anh ấy được **nuôi dưỡng** trong một mái nhà đầy yêu thương và hỗ trợ.
The puppies were reared on a farm.
Những chú chó con đã được **nuôi dưỡng** ở trang trại.