Herhangi bir kelime yazın!

"reappraisal" in Vietnamese

đánh giá lại

Definition

Hành động xem xét hoặc đánh giá lại một điều gì đó để thay đổi hoặc cập nhật ý kiến hay giá trị về nó.

Usage Notes (Vietnamese)

'đánh giá lại' thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp, học thuật hoặc tâm lý học. Kết hợp với các cụm như 'periodic reappraisal', 'emotional reappraisal', 'property reappraisal'. Chỉ quá trình thận trọng, không phải xem xét lại một cách qua loa.

Examples

The company did a reappraisal of all its assets.

Công ty đã tiến hành **đánh giá lại** tất cả tài sản của mình.

After some time, a reappraisal of the situation was necessary.

Sau một thời gian, cần có **đánh giá lại** tình hình.

A reappraisal can help people change their thoughts about a problem.

Một **đánh giá lại** có thể giúp mọi người thay đổi suy nghĩ về một vấn đề.

She believes every tough experience deserves a reappraisal after some reflection.

Cô ấy tin rằng mỗi trải nghiệm khó khăn đều xứng đáng có một **đánh giá lại** sau một thời gian suy ngẫm.

The therapist encouraged reappraisal as a way to deal with negative emotions.

Nhà trị liệu đã khuyến khích **đánh giá lại** như một cách để đối mặt với cảm xúc tiêu cực.

There’s been a real reappraisal of his work in recent years.

Những năm gần đây đã có một **đánh giá lại** thật sự về công trình của ông ấy.