"reanimate" in Indonesian
Definition
Khiến cho ai đó hoặc thứ gì đó từng chết hoặc dừng hoạt động sống lại hoặc hoạt động trở lại. Thường xuất hiện trong y học, khoa học hoặc các tác phẩm kỳ ảo.
Usage Notes (Indonesian)
Thường xuất hiện trong các câu như 'reanimate a patient', 'reanimate the dead', hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày. Cũng dùng để chỉ hồi sinh cho dự án, ý tưởng.
Examples
Doctors tried to reanimate the patient after his heart stopped.
Các bác sĩ đã cố **hồi sinh** bệnh nhân sau khi tim anh ấy ngừng đập.
The fairy used magic to reanimate the dead flowers.
Nàng tiên dùng phép thuật để **hồi sinh** những bông hoa đã chết.
The scientist tried to reanimate the frozen animal in his lab.
Nhà khoa học đã cố **hồi sinh** con vật bị đông lạnh trong phòng thí nghiệm của mình.
That old movie tried to reanimate classic monsters for a new audience.
Bộ phim cũ đó đã cố **làm sống lại** những con quái vật kinh điển cho khán giả mới.
They hope to reanimate the downtown area with new shops and parks.
Họ hy vọng sẽ **hồi sinh** khu trung tâm với các cửa hàng và công viên mới.
The director's energy seemed to reanimate the whole team after a slow start.
Năng lượng của đạo diễn dường như đã **làm sống lại** cả đội sau một khởi đầu chậm chạp.