Herhangi bir kelime yazın!

"reanimate" in Indonesian

hồi sinhlàm sống lại

Definition

Khiến cho ai đó hoặc thứ gì đó từng chết hoặc dừng hoạt động sống lại hoặc hoạt động trở lại. Thường xuất hiện trong y học, khoa học hoặc các tác phẩm kỳ ảo.

Usage Notes (Indonesian)

Thường xuất hiện trong các câu như 'reanimate a patient', 'reanimate the dead', hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày. Cũng dùng để chỉ hồi sinh cho dự án, ý tưởng.

Examples

Doctors tried to reanimate the patient after his heart stopped.

Các bác sĩ đã cố **hồi sinh** bệnh nhân sau khi tim anh ấy ngừng đập.

The fairy used magic to reanimate the dead flowers.

Nàng tiên dùng phép thuật để **hồi sinh** những bông hoa đã chết.

The scientist tried to reanimate the frozen animal in his lab.

Nhà khoa học đã cố **hồi sinh** con vật bị đông lạnh trong phòng thí nghiệm của mình.

That old movie tried to reanimate classic monsters for a new audience.

Bộ phim cũ đó đã cố **làm sống lại** những con quái vật kinh điển cho khán giả mới.

They hope to reanimate the downtown area with new shops and parks.

Họ hy vọng sẽ **hồi sinh** khu trung tâm với các cửa hàng và công viên mới.

The director's energy seemed to reanimate the whole team after a slow start.

Năng lượng của đạo diễn dường như đã **làm sống lại** cả đội sau một khởi đầu chậm chạp.