"realtor" in Vietnamese
Definition
Nhân viên môi giới bất động sản là người có giấy phép giúp khách mua, bán hoặc thuê nhà, căn hộ và các loại bất động sản khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhân viên môi giới bất động sản' là cách gọi phổ biến và hơi trang trọng. Từ này không giới hạn riêng cho thị trường Bắc Mỹ.
Examples
We called a realtor to help us find a new house.
Chúng tôi đã gọi cho **nhân viên môi giới bất động sản** để nhờ họ giúp tìm nhà mới.
My aunt works as a realtor in the city.
Dì tôi làm **nhân viên môi giới bất động sản** ở thành phố.
The realtor showed us several apartments today.
Hôm nay **nhân viên môi giới bất động sản** đã dẫn chúng tôi đi xem vài căn hộ.
If you're selling your house, a good realtor can make the process much smoother.
Nếu bạn bán nhà, một **nhân viên môi giới bất động sản** giỏi sẽ làm mọi thứ dễ dàng hơn nhiều.
Our realtor negotiated a great price for us on the apartment.
**Nhân viên môi giới bất động sản** của chúng tôi đã thương lượng được giá tốt cho căn hộ.
Have you found a trustworthy realtor yet, or are you still looking?
Bạn đã tìm được **nhân viên môi giới bất động sản** đáng tin cậy chưa, hay vẫn đang tìm?