Herhangi bir kelime yazın!

"reals" in Vietnamese

real (tiền tệ)thực tại (hiếm dùng)

Definition

'Reals' là số nhiều của 'real', thường dùng để chỉ đơn vị tiền tệ của Brazil. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ những điều thật sự tồn tại, nhưng cách dùng này rất hiếm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tiền tệ, đi kèm với con số ('năm mươi real'). Nghĩa chỉ thực tại rất hiếm gặp và mang sắc thái trang trọng. Không dùng cho nghĩa 'không giả'.

Examples

She paid one hundred reals for the shoes.

Cô ấy đã trả một trăm **real** cho đôi giày đó.

The total cost is fifty-two reals.

Tổng chi phí là năm mươi hai **real**.

How many reals do you have?

Bạn có bao nhiêu **real** rồi?

They exchanged dollars for reals at the bank.

Họ đã đổi đô la lấy **real** tại ngân hàng.

You’ll need more than a few reals to buy that ticket.

Bạn sẽ cần nhiều hơn chỉ vài **real** để mua vé đó.

Some people care more about the reals of life than about dreams.

Một số người quan tâm đến **thực tại** cuộc sống hơn là những giấc mơ.