Herhangi bir kelime yazın!

"reality check" in Vietnamese

nhận ra thực tếcú sốc hiện thực

Definition

Khoảnh khắc hoặc trải nghiệm khiến ai đó phải chấp nhận sự thật, nhất là khi họ từng lạc quan hoặc không thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật, thường sau khi thất vọng hoặc nhận ra mình kỳ vọng không thực tế. Không dùng cho việc kiểm tra thực tế vật lý.

Examples

That test was a real reality check for me.

Bài kiểm tra đó thực sự là một **nhận ra thực tế** đối với tôi.

Sometimes you need a reality check to see things clearly.

Đôi khi bạn cần một **nhận ra thực tế** để nhìn rõ mọi thứ.

Losing my job was a reality check.

Mất việc là một **cú sốc hiện thực** đối với tôi.

After seeing the bill, I got a serious reality check about my spending.

Sau khi thấy hóa đơn, tôi mới thực sự **nhận ra thực tế** về việc chi tiêu của mình.

His coach gave him a reality check when he started slacking off.

Khi anh ấy bắt đầu lười biếng, huấn luyện viên đã cho anh ấy một **nhận ra thực tế**.

That comment was a bit of a reality check for all of us.

Bình luận đó là một lần **nhận ra thực tế** cho tất cả chúng tôi.