Herhangi bir kelime yazın!

"realises" in Vietnamese

nhận rahiểu ra

Definition

Đột ngột nhận ra hoặc ý thức được điều gì đó. Đôi khi cũng có nghĩa là biến điều gì thành hiện thực, nhưng thường dùng nhất để chỉ nhận thức hoặc hiểu ra điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Chính tả Anh-Anh là 'realise', Anh-Mỹ là 'realize'. Thường dùng với mệnh đề 'that' như 'he realises that...'. Không nhầm với 'recognise' (nhận ra người/vật đã từng thấy).

Examples

She realises her mistake.

Cô ấy **nhận ra** sai lầm của mình.

He realises that he forgot his keys.

Anh ấy **nhận ra** rằng mình quên chìa khóa.

When she reads the letter, she realises the truth.

Khi cô ấy đọc thư, cô ấy **nhận ra** sự thật.

He never realises how much I help him.

Anh ấy không bao giờ **nhận ra** tôi giúp anh ấy nhiều đến thế nào.

It suddenly realises what all the noise was about.

Nó **nhận ra** đột ngột lý do tất cả những tiếng ồn đó là gì.

By the time she realises, it’s already too late.

Khi cô ấy **nhận ra**, thì đã quá muộn.