"realest" in Vietnamese
Definition
'Realest' chỉ người hoặc điều gì đó chân thật nhất, thật thà và không giả tạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong văn nói, nhạc hip-hop hoặc trên mạng xã hội, không dùng trong văn viết trang trọng. Ví dụ: 'realest friend' là người bạn chân thành nhất.
Examples
He is the realest person I know.
Anh ấy là người **chân thật nhất** mà tôi biết.
That was the realest advice I have ever received.
Đó là lời khuyên **thật nhất** tôi từng nhận được.
This song is the realest thing out there.
Bài hát này là thứ **chân thật nhất** ngoài kia.
She kept it the realest when everyone else lied.
Khi mọi người đều nói dối, cô ấy giữ mình **chân thật nhất**.
You’re the realest friend I’ve ever had.
Bạn là người bạn **chân thành nhất** tôi từng có.
He stayed the realest, no matter how hard life got.
Dù cuộc sống khó khăn thế nào, anh ấy vẫn **chân thật nhất**.