Herhangi bir kelime yazın!

"realer" in Vietnamese

thực hơnthật hơn

Definition

‘Realer’ dùng để chỉ thứ gì đó cảm giác thật hơn hoặc tự nhiên hơn. Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp gần gũi để nhấn mạnh sự chân thật.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Realer’ mang tính khẩu ngữ, thường gặp trong nhạc, đời thường và không dùng trong văn viết trang trọng. Dùng 'more real' khi viết. Xuất hiện trong cụm như ‘keep it real’, ‘get real’.

Examples

This story feels realer than the last one.

Câu chuyện này cảm giác **thực hơn** chuyện trước.

The movie looked even realer in 3D.

Bộ phim trông còn **thật hơn** khi xem 3D.

His answer sounded realer than hers.

Câu trả lời của anh ấy nghe có vẻ **thật hơn** của cô ấy.

With each detail you share, your story just gets realer.

Càng kể thêm chi tiết, câu chuyện của bạn càng trở nên **thực hơn**.

Sometimes dreams seem realer than life itself.

Đôi khi giấc mơ cảm giác **thật hơn** cả đời thực.

The truth gets realer the more you try to hide it.

Sự thật càng che giấu càng **thực hơn**.