Herhangi bir kelime yazın!

"real mccoy" in Vietnamese

hàng thậtđồ chính gốc

Definition

'Real McCoy' dùng khi nói đến thứ gì đó là hàng thật, chính hãng, không phải đồ giả hay sao chép.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong hội thoại thân mật, đi với 'the'; chủ yếu dùng cho sản phẩm hoặc trải nghiệm, ít khi dùng cho người.

Examples

Is this handbag the real McCoy or a fake?

Túi xách này là **hàng thật** hay hàng giả?

He finally bought the real McCoy after years of searching.

Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng anh ấy đã mua được **hàng thật**.

That document is the real McCoy; you can trust it.

Tài liệu đó là **hàng thật**; bạn có thể tin tưởng.

Wow, that’s the real McCoy — not just another knockoff!

Ồ, đây mới là **hàng thật** — không phải chỉ là bản nhái nữa!

When it comes to Italian pizza, this place is the real McCoy.

Nói về pizza Ý, chỗ này là **hàng thật**.

Everyone claims their phones are the best, but this is the real McCoy.

Ai cũng nói điện thoại của mình tốt nhất, nhưng cái này mới là **hàng thật**.