Herhangi bir kelime yazın!

"reaffirmed" in Vietnamese

tái khẳng định

Definition

Nhắc lại hoặc xác nhận một điều gì đó cho rõ ràng, chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản chính thức, ngoại giao, pháp lý. Khác với 'confirm', 'reaffirm' nhấn mạnh việc nhắc lại điều đã nói.

Examples

The president reaffirmed his commitment to education.

Tổng thống đã **tái khẳng định** cam kết của mình đối với giáo dục.

She reaffirmed her belief in honesty.

Cô ấy **tái khẳng định** niềm tin vào sự trung thực.

The contract was reaffirmed at the meeting.

Hợp đồng đã được **tái khẳng định** tại cuộc họp.

After the discussion, they reaffirmed their agreement to work together.

Sau cuộc thảo luận, họ đã **tái khẳng định** thỏa thuận cùng làm việc.

His speech reaffirmed our trust in his leadership.

Bài phát biểu của anh ấy đã **tái khẳng định** niềm tin của chúng tôi vào sự lãnh đạo của anh.

They sent an email that reaffirmed the deadline for the project.

Họ đã gửi email để **tái khẳng định** thời hạn dự án.