Herhangi bir kelime yazın!

"reaffirm" in Vietnamese

tái khẳng định

Definition

Nhắc lại một điều gì đó một lần nữa để nhấn mạnh rằng nó vẫn còn đúng hoặc còn giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn bản hoặc tình huống trang trọng; xuất hiện nhiều trong cụm từ như 'reaffirm commitment'.

Examples

The company reaffirmed its promise to protect the environment.

Công ty đã **tái khẳng định** cam kết bảo vệ môi trường của mình.

He reaffirmed his support for the project.

Anh ấy đã **tái khẳng định** sự ủng hộ cho dự án.

The president reaffirmed the country's commitment to peace.

Tổng thống đã **tái khẳng định** cam kết của đất nước với hòa bình.

Let me reaffirm that our policy has not changed at all.

Hãy để tôi **tái khẳng định** rằng chính sách của chúng ta hoàn toàn không thay đổi.

We want to reaffirm our friendship after all we've been through.

Sau tất cả những gì đã trải qua, chúng tôi muốn **tái khẳng định** tình bạn của mình.

The judge reaffirmed the court’s earlier decision with a clear explanation.

Thẩm phán đã **tái khẳng định** quyết định trước đó của tòa án bằng một lời giải thích rõ ràng.