Herhangi bir kelime yazın!

"ready to order" in Vietnamese

sẵn sàng gọi món

Definition

Dùng trong nhà hàng khi bạn đã quyết định món sẽ gọi và sẵn sàng thông báo cho nhân viên phục vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói lịch sự để gọi phục vụ. Đi một mình thì nói 'Tôi sẵn sàng gọi món', đi nhóm thì dùng 'Chúng tôi sẵn sàng gọi món'. Chỉ dùng trong nhà hàng.

Examples

Are you ready to order or do you need more time?

Bạn đã **sẵn sàng gọi món** hay cần thêm thời gian?

Please let me know when you're ready to order.

Vui lòng báo cho tôi biết khi bạn **sẵn sàng gọi món**.

We're ready to order now, thank you.

Chúng tôi **sẵn sàng gọi món** rồi, cảm ơn bạn.

Just wave at the waiter when you're ready to order.

Khi **sẵn sàng gọi món**, chỉ cần vẫy tay gọi phục vụ.

If you're not ready to order yet, we can start with some drinks.

Nếu bạn chưa **sẵn sàng gọi món** thì chúng ta có thể bắt đầu với đồ uống trước.

Usually, people say they're ready to order after looking at the menu for a few minutes.

Thường thì mọi người sẽ nói họ **sẵn sàng gọi món** sau khi xem thực đơn vài phút.