"readmitted" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó được phép quay lại nơi hoặc nhóm nào đó mà họ từng thuộc về, như trường học, bệnh viện hoặc câu lạc bộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như trường học, bệnh viện, câu lạc bộ. Thường gặp với cấu trúc 'được nhận lại vào'. Không thường dùng trong hội thoại bình thường.
Examples
She was readmitted to the university after her suspension.
Sau khi bị đình chỉ, cô ấy đã được **nhận lại** vào đại học.
The patient was readmitted to the hospital two days after being discharged.
Bệnh nhân đã được **nhập viện lại** hai ngày sau khi xuất viện.
He was readmitted to the club after apologizing for his mistake.
Sau khi xin lỗi vì sai lầm, anh ấy đã được **nhận lại vào** câu lạc bộ.
After some paperwork, she finally got readmitted to her old school.
Sau một số giấy tờ, cuối cùng cô ấy cũng được **nhận lại** vào trường cũ.
If his health gets worse, he might be readmitted next week.
Nếu sức khoẻ của anh ấy trở nên tệ hơn, anh ấy có thể được **nhập viện lại** vào tuần tới.
The company decided that the former employee could be readmitted after completing extra training.
Công ty quyết định rằng cựu nhân viên đó có thể được **nhận lại** sau khi hoàn thành đào tạo bổ sung.