"readjustment" in Vietnamese
Definition
Quá trình thực hiện thay đổi để thích nghi với tình huống mới hoặc điều chỉnh lại một sự thay đổi trước đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong văn phong trang trọng, khi nói về sự thay đổi lần nữa hay thích nghi lại, như 'giai đoạn readjustment' hoặc 'budget readjustment'.
Examples
After his injury, a period of readjustment was necessary.
Sau chấn thương, cần một thời gian **điều chỉnh lại**.
The readjustment of the budget helped the company.
**Điều chỉnh lại** ngân sách đã giúp công ty.
Moving to a new city means a big readjustment for the family.
Chuyển đến thành phố mới là một **điều chỉnh lại** lớn với gia đình.
There’s always a period of readjustment when you start a new job.
Khi bắt đầu công việc mới, luôn có một giai đoạn **điều chỉnh lại**.
After the policy change, the whole team went through a tough readjustment.
Sau khi thay đổi chính sách, cả đội phải trải qua quá trình **điều chỉnh lại** khó khăn.
Divorce often requires a major readjustment to daily routines.
Ly hôn thường đòi hỏi phải **điều chỉnh lại** lớn đối với thói quen hàng ngày.