Herhangi bir kelime yazın!

"read up" in Vietnamese

tìm hiểu kỹđọc kỹ

Definition

Đọc sách, bài viết hoặc tài liệu khác để tìm hiểu, nghiên cứu kỹ về một chủ đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường đi kèm với 'on' hoặc 'about' để nhấn mạnh việc chủ động tìm hiểu. Không phải đọc lướt đơn thuần mà là đọc kỹ để hiểu sâu.

Examples

I need to read up before the exam.

Tôi cần phải **tìm hiểu kỹ** trước khi thi.

Did you read up on the new policy?

Bạn đã **tìm hiểu kỹ** về chính sách mới chưa?

She will read up on Paris before her trip.

Cô ấy sẽ **tìm hiểu kỹ** về Paris trước chuyến đi.

If you want to fix your car yourself, you should read up on the engine first.

Nếu bạn muốn tự sửa xe, bạn nên **tìm hiểu kỹ** về động cơ trước.

I spent the weekend reading up on healthy diets.

Tôi đã dành cuối tuần để **tìm hiểu kỹ** về chế độ ăn uống lành mạnh.

Make sure to read up on the topic so you’re prepared for the meeting.

Hãy **tìm hiểu kỹ** về chủ đề để chuẩn bị cho buổi họp nhé.