Herhangi bir kelime yazın!

"read on" in Vietnamese

đọc tiếp

Definition

Tiếp tục đọc sau khi dừng lại hoặc khi được khuyến khích để biết thêm thông tin phía sau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản hướng dẫn, bài viết để khuyến khích đọc tiếp. Không dùng khi bắt đầu đọc sách mới.

Examples

You can read on to find the answer.

Bạn có thể **đọc tiếp** để tìm câu trả lời.

Please read on to the next chapter.

Xin hãy **đọc tiếp** sang chương tiếp theo.

If you want to learn more, just read on.

Nếu bạn muốn biết thêm, chỉ cần **đọc tiếp**.

Curious how this story ends? Read on to find out.

Bạn tò mò kết thúc câu chuyện này không? **Đọc tiếp** để biết nhé.

For more tips on saving money, read on below.

Để biết thêm mẹo tiết kiệm tiền, hãy **đọc tiếp** bên dưới.

"What happened next was amazing—so I had to read on!"

Những gì xảy ra tiếp theo thật bất ngờ—vì vậy tôi phải **đọc tiếp**!