"read into" in Vietnamese
Definition
Tin rằng lời nói hoặc hành động có ý nghĩa sâu xa hoặc ẩn ý nào đó, dù thực chất không có. Thường dùng khi ai đó suy nghĩ quá về điều người khác nói hoặc làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với ý nghĩa khuyên tránh suy diễn: 'Don't read into it'. Sử dụng trong cả sinh hoạt hàng ngày và công việc khi ai đó đang nghĩ quá hoặc đoán mò.
Examples
Don't read into my words too much.
Đừng **suy diễn quá** về lời nói của tôi.
People often read into small actions and get confused.
Mọi người thường hay **suy diễn quá** những hành động nhỏ và bị nhầm lẫn.
Try not to read into every message you get.
Đừng cố **suy diễn quá** mọi tin nhắn bạn nhận được.
She said she was busy, but don't read into it — she probably just has work.
Cô ấy nói bận, nhưng đừng **suy diễn quá** — có lẽ chỉ là cô ấy có việc thôi.
You're reading into his silence — maybe he just doesn't feel like talking today.
Bạn đang **suy diễn quá** về sự im lặng của anh ấy — có thể hôm nay anh ấy chỉ không muốn nói chuyện.
I'm not hinting at anything, so please don't read into my comments.
Tôi không gợi ý gì cả, nên đừng **suy diễn quá** về lời tôi nói.