"read in" in Vietnamese
Definition
Đọc thành tiếng cho người khác nghe hoặc nhập dữ liệu/information vào hệ thống máy tính.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi đọc to tài liệu/chỉ dẫn hoặc nhập dữ liệu vào chương trình; không dùng cho việc đọc thông thường. Ví dụ: 'read in a file', 'read in the results'.
Examples
Please read in the instructions so everyone can hear them.
Làm ơn **đọc to** hướng dẫn để mọi người đều nghe được.
The program will read in the data from this file.
Chương trình sẽ **nhập** dữ liệu từ file này.
He was asked to read in the contract for the group.
Anh ấy được yêu cầu **đọc to** hợp đồng cho cả nhóm.
Can you read in the results so we know what happened?
Bạn có thể **đọc to** kết quả để chúng tôi biết chuyện gì đã xảy ra không?
Just read in the numbers from the spreadsheet and we’ll get started.
Chỉ cần **nhập** các số từ bảng tính vào là chúng ta có thể bắt đầu.
The script automatically reads in all the settings when it runs.
Kịch bản sẽ tự động **nhập** tất cả các cài đặt khi chạy.