Herhangi bir kelime yazın!

"read about" in Vietnamese

đọc về

Definition

Đọc để tìm hiểu hoặc lấy thông tin chi tiết về một chủ đề, sự kiện hoặc ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'read about' được dùng để diễn tả việc tìm hiểu thông tin; không dùng cho đọc truyện giải trí. Thường dùng với 'I' hoặc 'you' và danh từ chủ đề, ví dụ: 'I read about...'. Đừng nhầm với chỉ 'read'.

Examples

I read about whales in a book yesterday.

Hôm qua tôi **đọc về** cá voi trong một quyển sách.

Have you read about the new museum?

Bạn đã **đọc về** bảo tàng mới chưa?

Children read about animals in school.

Trẻ em ở trường **đọc về** các loài động vật.

I read about that news story online this morning.

Sáng nay tôi **đọc về** câu chuyện đó trên mạng.

She loves to read about history before going to bed.

Cô ấy thích **đọc về** lịch sử trước khi đi ngủ.

I’ve read about that place, but I’ve never visited.

Tôi đã **đọc về** nơi đó nhưng chưa từng đến.