Herhangi bir kelime yazın!

"reactivate" in Vietnamese

kích hoạt lại

Definition

Làm cho một tài khoản, dịch vụ hoặc chương trình hoạt động trở lại sau khi đã bị ngừng hay vô hiệu hoá.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, tài khoản, dịch vụ hoặc hội viên. Không dùng với người; thay vào đó dùng 'đánh thức', 'khích lệ'.

Examples

You need to reactivate your account to use the service.

Bạn cần **kích hoạt lại** tài khoản của mình để sử dụng dịch vụ này.

Click here to reactivate your membership.

Nhấn vào đây để **kích hoạt lại** tư cách thành viên.

The technician will reactivate the system tomorrow.

Kỹ thuật viên sẽ **kích hoạt lại** hệ thống vào ngày mai.

It only took a minute to reactivate my email after I forgot my password.

Chỉ mất một phút để **kích hoạt lại** email sau khi tôi quên mật khẩu.

Can you help me reactivate the old software?

Bạn có thể giúp tôi **kích hoạt lại** phần mềm cũ không?

Sometimes you have to call customer service to reactivate a suspended account.

Đôi khi bạn phải gọi chăm sóc khách hàng để **kích hoạt lại** tài khoản bị tạm ngưng.