Herhangi bir kelime yazın!

"reach your stride" in Vietnamese

vào guồngđạt được phong độ tốt nhất

Definition

Bắt đầu làm việc hiệu quả và thoải mái nhất sau khi làm quen với hoạt động hay môi trường mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả hoạt động thể chất (chạy bộ) và công việc, sinh hoạt thường ngày. Nhấn mạnh bước chuyển từ giai đoạn khó khăn sang hiệu quả, thường đi với 'finally', 'quickly', 'once you'. Khác với 'find your feet' (chỉ sự thích nghi ban đầu).

Examples

After a few weeks at her new job, she reached her stride and started to excel.

Sau vài tuần làm việc mới, cô ấy **vào guồng** và bắt đầu làm rất tốt.

It can take time to reach your stride in a new class.

Có thể mất thời gian để **vào guồng** khi học lớp mới.

Once you reach your stride, the task becomes much easier.

Khi đã **vào guồng**, công việc sẽ dễ dàng hơn nhiều.

I felt awkward at first, but by week three I really reached my stride.

Ban đầu tôi cảm thấy lạ lẫm, nhưng đến tuần thứ ba tôi thật sự đã **vào guồng**.

Team projects are tough, but everyone reaches their stride after some teamwork.

Dự án nhóm rất khó, nhưng sau một thời gian mọi người đều **vào guồng**.

Don't worry if it feels hard now—you'll reach your stride soon enough.

Đừng lo nếu bây giờ khó—bạn sẽ sớm **vào guồng** thôi.