Herhangi bir kelime yazın!

"reach out for" in Vietnamese

với lấytìm kiếm sự giúp đỡ

Definition

Cố gắng lấy thứ gì đó bằng tay hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ, hỗ trợ từ ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cả nghĩa đen (với tay lấy vật) và nghĩa bóng (tìm kiếm giúp đỡ hoặc cơ hội). Thường đi với các từ như 'help', 'support', 'opportunities'.

Examples

The child reached out for his mother’s hand.

Đứa trẻ **với lấy** bàn tay của mẹ mình.

Don’t be afraid to reach out for help when you’re struggling.

Đừng ngại **tìm kiếm sự giúp đỡ** khi bạn gặp khó khăn.

Sometimes you just have to reach out for opportunities.

Đôi khi bạn chỉ cần **vươn tới cơ hội**.

He ignored his pride and finally reached out for advice.

Anh ấy bỏ qua cái tôi và cuối cùng đã **tìm kiếm lời khuyên**.

She reached out for the book on the shelf.

Cô ấy **với lấy** cuốn sách trên kệ.

If you need help, reach out for support.

Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy **tìm kiếm sự hỗ trợ**.