Herhangi bir kelime yazın!

"reach for the sky" in Vietnamese

vươn tới bầu trờiđặt mục tiêu thật cao

Definition

Đặt ra mục tiêu rất lớn, thậm chí vượt ngoài khả năng thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

"reach for the sky" thường dùng để động viên ai đó hãy mơ lớn, đừng ngại đặt mục tiêu cao.

Examples

Always reach for the sky and never give up on your dreams.

Luôn **vươn tới bầu trời** và đừng bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.

My parents taught me to reach for the sky in everything I do.

Bố mẹ tôi đã dạy tôi luôn **vươn tới bầu trời** trong mọi việc tôi làm.

It's important to reach for the sky even when things are hard.

Ngay cả khi khó khăn, việc **vươn tới bầu trời** vẫn rất quan trọng.

She tells her students to reach for the sky and not be afraid to fail.

Cô ấy bảo học sinh của mình hãy **vươn tới bầu trời** và đừng sợ thất bại.

If you want to make a difference, you have to reach for the sky.

Nếu bạn muốn tạo ra sự khác biệt, bạn phải **vươn tới bầu trời**.

We're a team that loves to reach for the sky, no matter the obstacles.

Chúng tôi là một đội luôn **vươn tới bầu trời**, dù gặp phải thử thách nào.