"reach an understanding with" in Vietnamese
Definition
Sau khi trao đổi hoặc đàm phán, hai bên cùng đồng ý hoặc hiểu nhau về một vấn đề nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng như kinh doanh hoặc ngoại giao. Nhấn mạnh sự đồng thuận mang tính hiểu biết lẫn nhau, khác với 'ký thỏa thuận' đơn thuần.
Examples
We reached an understanding with the new manager about our schedule.
Chúng tôi đã **đạt được sự đồng thuận với** quản lý mới về lịch làm việc.
After talking, they reached an understanding with each other.
Sau cuộc nói chuyện, họ đã **đạt được sự hiểu biết với** nhau.
The countries finally reached an understanding with each other.
Cuối cùng các quốc gia đã **đạt được sự hiểu biết với** nhau.
It took a while, but we reached an understanding with our neighbors about the noise.
Mất một thời gian nhưng cuối cùng chúng tôi **đạt được sự đồng thuận với** hàng xóm về tiếng ồn.
After several meetings, the two companies reached an understanding with each other about the merger.
Sau nhiều cuộc họp, hai công ty **đã đạt được sự hiểu biết với** nhau về vấn đề sáp nhập.
We may disagree at first, but we always reach an understanding with each other eventually.
Ban đầu chúng tôi có thể không đồng ý, nhưng cuối cùng chúng tôi luôn **đạt được sự hiểu biết với** nhau.