"rea" in Vietnamese
Definition
'Rea' không phải là từ tiếng Anh thông dụng. Có thể đây là từ viết sai, từ viết tắt hoặc một phần của từ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng 'rea' trong giao tiếp hay viết lách vì nó không có ý nghĩa. Thường là lỗi đánh máy hoặc từ còn thiếu.
Examples
The word 'rea' is not found in the dictionary.
Từ "**rea**" không có trong từ điển.
Maybe 'rea' is a misspelling of 'real'.
Có thể '**rea**' là do bạn viết nhầm từ 'real'.
Do not use 'rea' in your essay.
Đừng dùng '**rea**' trong bài luận của bạn.
Looks like 'rea' is just a typo here.
Có vẻ '**rea**' chỉ là lỗi đánh máy ở đây.
If you meant 'reason', don't just write 'rea'.
Nếu bạn muốn nói 'reason', đừng chỉ viết '**rea**'.
People might not understand 'rea' in your message.
Người khác có thể không hiểu '**rea**' trong tin nhắn của bạn.