Herhangi bir kelime yazın!

"razzle" in Vietnamese

bữa tiệc náo nhiệtkhông khí sôi động

Definition

Từ này diễn tả bữa tiệc hoặc sự kiện nhộn nhịp, sôi động, thường có nhiều người và không khí vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong tiếng Anh Anh. 'On the razzle' dùng khi nói đi chơi tiệc tùng.

Examples

We are having a razzle for Sarah's birthday.

Chúng tôi sẽ tổ chức một **bữa tiệc náo nhiệt** cho sinh nhật của Sarah.

The team's victory turned into a big razzle after the match.

Chiến thắng của đội đã biến thành một **bữa tiệc náo nhiệt** lớn sau trận đấu.

Everyone enjoyed the razzle at the festival.

Mọi người đều thích thú với **bữa tiệc náo nhiệt** tại lễ hội.

They went out on the razzle after getting their paychecks.

Họ đã đi **ăn chơi** sau khi nhận lương.

After months of studying, she needed a night of razzle to relax.

Sau nhiều tháng học tập, cô ấy cần một đêm **bữa tiệc náo nhiệt** để thư giãn.

The city center was full of razzle during the New Year's celebrations.

Trung tâm thành phố tràn ngập **không khí sôi động** dịp Năm Mới.