"razorback" in Vietnamese
Definition
Heo rừng lưng nhọn là loài heo hoang có lưng dài và xương sống nhô cao như lưỡi dao, thường gặp ở Mỹ và Úc. Từ này cũng dùng để nói về một vài loại lợn rừng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Razorback' chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ và Úc, để chỉ heo rừng chứ không phải heo nuôi. Đôi khi còn gọi là biệt danh đội thể thao, đặc biệt như 'Arkansas Razorbacks'.
Examples
A razorback lives in the wild forests.
**Heo rừng lưng nhọn** sống trong rừng hoang dã.
The razorback has a sharp ridge along its back.
**Heo rừng lưng nhọn** có sống lưng nhọn sắc.
Many people have never seen a razorback up close.
Nhiều người chưa từng nhìn thấy **heo rừng lưng nhọn** gần bao giờ.
Watch out while hiking—there might be a razorback nearby.
Cẩn thận khi đi bộ—có thể có **heo rừng lưng nhọn** gần đó.
The football team is called the Arkansas Razorbacks.
Đội bóng đá có tên là Arkansas **Razorbacks**.
Locals say a big old razorback roams those woods at night.
Người dân địa phương nói có một con **heo rừng lưng nhọn** to lớn lang thang trong rừng đó vào ban đêm.