Herhangi bir kelime yazın!

"razed" in Vietnamese

phá hủy hoàn toànsan bằng

Definition

Một tòa nhà hoặc công trình bị phá hủy hoàn toàn, không còn dấu vết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể trang trọng, báo chí hoặc văn bản mô tả. Hay đi kèm các từ 'village', 'city', 'building'... Không nhầm với 'raised' (nâng lên).

Examples

The old building was razed last year.

Tòa nhà cũ đã bị **phá hủy hoàn toàn** năm ngoái.

Many houses were razed during the war.

Nhiều ngôi nhà đã bị **phá hủy hoàn toàn** trong chiến tranh.

The school was razed to make space for a new park.

Trường học đã bị **phá hủy hoàn toàn** để làm chỗ cho công viên mới.

Their hometown was razed overnight by the tornado.

Quê hương của họ đã bị **san bằng** chỉ sau một đêm bởi cơn lốc xoáy.

When the stadium was razed, people shared stories of what happened there.

Khi sân vận động bị **phá hủy**, mọi người đã kể lại những câu chuyện từng diễn ra ở đó.

The entire row of shops was razed to clear the land for construction.

Toàn bộ dãy cửa hàng đã bị **phá hủy** để lấy chỗ xây dựng mới.