"raw deal" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó bị đối xử không công bằng hoặc tệ hơn người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang tính thân mật, thường dùng khi đồng cảm hoặc phê phán sự đối xử bất công. Hay đi với 'get' hoặc 'give' như 'get a raw deal'. Không dùng cho hợp đồng pháp lý.
Examples
She got a raw deal at her last job.
Cô ấy đã bị **đối xử bất công** ở công việc trước.
It's a raw deal when you work hard but get no credit.
Bạn làm việc chăm chỉ mà không được công nhận đúng là **đối xử bất công**.
He felt he got a raw deal from the company.
Anh ấy cảm thấy mình bị công ty **đối xử bất công**.
A lot of people think they’re getting a raw deal from the government these days.
Nhiều người nghĩ rằng họ đang bị chính phủ **đối xử bất công**.
You really got a raw deal on that used car.
Bạn thực sự đã **bị đối xử tệ** với chiếc xe cũ đó.
After hearing his story, I agreed he was given a raw deal.
Nghe câu chuyện của anh ấy xong, tôi đồng ý rằng anh ấy đã bị **đối xử bất công**.