"ravish" in Indonesian
Definition
Từ này vừa có nghĩa là tấn công tình dục bằng vũ lực, vừa có thể diễn tả việc làm ai đó say mê, mê hoặc trong văn học cổ điển.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này hiếm dùng trong giao tiếp, chỉ xuất hiện trong pháp lý hoặc văn học cổ. Nghĩa tích cực giờ đã lỗi thời, cân nhắc khi dùng.
Examples
The poet wrote that beauty will ravish the soul.
Nhà thơ viết rằng vẻ đẹp sẽ **mê hoặc** tâm hồn.
The film's scenery will ravish your senses.
Khung cảnh phim sẽ **mê hoặc** các giác quan của bạn.
In old stories, the villain would sometimes ravish the princess.
Trong truyện cổ, đôi khi kẻ xấu **cưỡng hiếp** công chúa.
The music at the concert completely ravished the audience.
Âm nhạc tại buổi hòa nhạc đã hoàn toàn **mê hoặc** khán giả.
She was ravished by his words, feeling true joy.
Cô ấy **bị mê hoặc** bởi lời nói của anh ấy, cảm thấy thật sự vui sướng.
He warned that the word 'ravish' is rarely used today, except in legal or poetic contexts.
Anh ấy cảnh báo rằng từ 'ravish' hiện nay chỉ còn dùng trong pháp lý hoặc thơ ca.