"ravening" in Vietnamese
Definition
Chỉ ai đó hoặc thứ gì đó quá đói, hành động hung dữ, mất kiểm soát vì cơn đói hoặc lòng tham không đáy.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất văn học, hay dùng để miêu tả thú dữ hoặc lòng tham vô đáy, hiếm khi dùng hàng ngày. Có thể kết hợp trong cụm 'ravening beast', 'ravening fire'.
Examples
The ravening wolves attacked the flock at night.
Bầy sói **đói khát dữ dội** đã tấn công đàn vật vào ban đêm.
The ravening fire destroyed everything in its path.
Ngọn lửa **tham lam tàn bạo** đã thiêu rụi mọi thứ trên đường đi.
A ravening monster haunted the old castle.
Một con quái vật **đói khát dữ dội** ám ảnh lâu đài cũ.
They moved like a ravening pack, desperate and unstoppable.
Họ di chuyển như một bầy **đói khát dữ dội**, tuyệt vọng và không gì ngăn nổi.
After days without food, he was a ravening shadow of himself.
Sau nhiều ngày không ăn, anh ta chỉ còn là cái bóng **đói khát dữ dội** của chính mình.
The city was left at the mercy of ravening looters.
Thành phố bị phó mặc cho những kẻ cướp bóc **tham lam tàn bạo**.