Herhangi bir kelime yazın!

"ravages" in Vietnamese

tàn pháhủy hoại

Definition

Thiệt hại lớn hoặc sự phá hủy nghiêm trọng do chiến tranh, bệnh tật, thời gian hoặc thiên tai gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'the ravages of ...' với ý nghĩa trang trọng, mô tả tổn hại lớn và kéo dài, không dùng cho tổn thất nhỏ.

Examples

The ravages of war left the city in ruins.

**Tàn phá** của chiến tranh đã biến thành phố thành đống đổ nát.

Time brought its ravages to the old building.

Thời gian đã mang đến **tàn phá** cho tòa nhà cũ.

His face showed the ravages of illness.

Gương mặt anh ta thể hiện rõ **tàn phá** của bệnh tật.

Even after years, the ravages of the hurricane were still visible.

Dù nhiều năm trôi qua, **tàn phá** của cơn bão vẫn còn thấy rõ.

The painting has survived the ravages of time remarkably well.

Bức tranh này đã vượt qua **tàn phá** của thời gian một cách đáng kinh ngạc.

Many people try to fight the ravages of aging with creams and treatments.

Nhiều người cố gắng chống lại **tàn phá** của lão hóa bằng kem và các phương pháp điều trị.