Herhangi bir kelime yazın!

"ravage" in Vietnamese

tàn phá

Definition

Gây ra sự phá hủy hoặc thiệt hại rất lớn đối với một thứ gì đó, thường xảy ra nhanh chóng và dữ dội.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, nói đến sự tàn phá lớn (chiến tranh, thiên tai, dịch bệnh). Không dùng cho thiệt hại nhẹ.

Examples

The storm ravaged the small village.

Cơn bão đã **tàn phá** ngôi làng nhỏ.

Fires ravaged the forest for days.

Lửa đã **tàn phá** khu rừng suốt nhiều ngày.

Disease can ravage entire communities.

Dịch bệnh có thể **tàn phá** cả cộng đồng.

War has ravaged the country for years, leaving millions homeless.

Chiến tranh đã **tàn phá** đất nước trong nhiều năm, khiến hàng triệu người mất nhà cửa.

Her face was ravaged by years of worry and hardship.

Khuôn mặt cô ấy đã bị **tàn phá** bởi nhiều năm lo lắng và vất vả.

If deforestation continues, it will ravage our ecosystems beyond repair.

Nếu nạn phá rừng tiếp tục, nó sẽ **tàn phá** hệ sinh thái của chúng ta không thể phục hồi được nữa.